Xe nâng TOYOTA Model: 02-8FG30 và 02-8FGL30, 02-8FGJ35

Thông số kỹ thuật xe nâng TOYOTA 02-8FG30 | 02-8FGL30, 02-8FGJ35. là dòng xe nâng thế hệ mới của hãng TOYOTA được trang bị động cơ thế hệ mới 4Y ECS do chính Toyota sản xuất. Xe nâng dầu có tải trọng 3.000kg với 3.500kg. Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm Hoặc tùy chọn đến 6.000 lựa chọn nâng cao.

 Ưu điểm động cơ mới 4Y ECS là động cơ 4 xi lanh công xuất động cơ 44Kw với mô-men xoán cực đại 165 Nm tại 2.200 vòng. Dung tích xi lanh của động cơ Toyota 4Y ECS 2,237 cc

Xe nâng TOYOTA Model: 02-8FG30 và 8FGJ35

  Đơn vị Ký hiệu 3.0 Tấn (3.0 Ton) 3.5 Tấn (3.5 Ton)  
Model     02-8FG30
( 02-8FGL30 )
02-8FGJ35
Sức nâng Kg   3,000 3,500

Hiệu

Xuất

Trọng tâm tải mm   500
Chiều cao tiêu chuẩn mm A 3,000 (2,700) 3,000
Khoản cách càng và mặt đất mm B 135 140
Tốc độ nâng Có tải mm/s   510 (470) 425
Không tải mm/s   550 (480) 450
Tốc độ hạ Có tải mm/s   500
Không tải mm/s   550 450
Gốc nghiên cột deg C/D 6/11
Tốc độ duy chuyển Chạy tới [ Có tải / Không tải ] km/h   18,5/19,0 (13.5/14.0) 19,0/19,5
Chạy lùi [ Có tải / Không tải ] km/h   18,5/19,0 (13.5/14.0) 19,0/19,5
Khả năng leo dóc %   26(25) 21
Bán kính quay vòng tối thiểu mm E 2.430 2.490
Tên động cơ / Model động cơ     Toyota / 4Y ECS Toyota / 4Y ECS

động

Công xuất động cơ kw/rpm   38/2,570 (32/2,370)
ps/rpm   51/2,570 (43/2,370)
Mô-men xoán cực đại Nm/rpm   160/2,100 (135/2,200)
kgfm/rpm   16.3/2,100 (13.7/2,200)
Dung tích xi lanh cc   2,237
Dung tích bình nhiên liệu L   60
Chiều dài đầy đủ mm F 3.845 3.915

Kích

thước

chính

Kích thước càng nâng ( Nĩa nâng ) mm G/H/I 1070/120/44 1070/140/50
Chiều rộng tổng thân xe mm J 1,240 1,290
Chiều cao cột nâng mm K 2,015 (1,865) 2,120
Chiều cao tổng khi nâng tối đa mm L 4,070
Chiều cao cabin bảo vệ đầu mm M 2,170 2,180
Khoản cách trục bánh xe mm N 1,700
Khoản cách bánh xe Bánh trước mm O 1,010 1,060
Bánh sau mm P 965
Chiều cao gầm mm   135 150
Trọng lượng xe kg   2,430 2,610
Lốp trước     28x9-15-12PR 250-15-16PR Lốp
Lốp sau     6.5-10-10PR 6.5-10-12PR
Với lốp đôi     - -
Chiều rộng tổng thân xe mm J 1,590 1,525  
Khoản cách bánh xe Lốp trước mm O 1,105 1,155
Trọng lượng xe kg   4,240 (4,230) 4,820
Kích thước lốp đôi     6.00-15-10PR

 

Chat với giaxenang.com